Các nền tảng Intel từ Gen 11 đến mới nhất và ME/CSME Region tương ứng
Khi tra hoặc sửa BIOS Intel, cần tách ba khái niệm thường bị gọi chung là “chipset”:- CPU/platform codename: Tiger Lake, Alder Lake, Raptor Lake…
- PCH/chipset codename: Tiger Point, Alder Point (ADP), Meteor Point…
- Intel ME/CSME firmware: firmware nằm trong vùng ME Region của SPI BIOS.
Lưu ý về Cannon Lake / Cannon Point
Cannon Lake không thuộc Gen 11 trở lên. Đây là nền tảng Gen 8, dùng Intel ME/CSME 12.0. PCH của nó thường được gọi là Cannon Point (CNP), thuộc chipset 300-series như H310, B360, H370, Z370/Z390, HM370… Intel ghi rõ Cannon Lake = ME 12.0Do đó, các tên CON LP, CON H không phải “tên Cannon Lake”; chúng là nhãn SKU của ME Region và có thể xuất hiện ở nhiều đời PCH khác nhau.
Bảng tổng hợp Gen 11 đến mới nhất
| Dòng CPU / thời kỳ | CPU codename | PCH / chipset thường gặp | ME/CSME Region phù hợp |
|---|---|---|---|
| Core Gen 11 mobile | Tiger Lake-U/H | Tiger Point PCH / PCH-LP, phần lớn I/O đã tích hợp | CSME 15.0.x.xxxx |
| Core Gen 11 desktop | Rocket Lake-S | Rocket Lake PCH, Intel 500-series: Z590, H570, B560, H510 | CSME 15.0.x.xxxx |
| Core Gen 12 desktop | Alder Lake-S | Alder Point (ADP) PCH-H; Intel 600-series: Z690, H670, B660, H610 | CSME 16.0.x.xxxx |
| Core Gen 12 mobile | Alder Lake-P/H/U | Alder Point LP/SoC | CSME 16.0.x.xxxx |
| Core Gen 13 desktop | Raptor Lake-S | Raptor Lake/Point-S PCH; Intel 700-series: Z790, H770, B760; vẫn có thể dùng 600-series | CSME 16.0.x.xxxx là nhánh phổ biến |
| Core Gen 13 mobile | Raptor Lake-P/H/U | Raptor Lake PCH-LP/SoC | CSME 16.1.x.xxxx |
| Core Gen 14 desktop | Raptor Lake Refresh-S | Dùng lại PCH/RGN của hệ Raptor Lake, 600/700-series | CSME 16.0 hoặc 16.1, tùy thiết kế OEM/mainboard |
| Core Gen 14 mobile | Raptor Lake Refresh-HX/H | Nền Raptor Lake tiếp tục | CSME 16.x; phải xác minh đúng image gốc |
| Core Ultra Series 1 | Meteor Lake-U/H | Meteor Point; kiến trúc SoC/tile | CSME 18.0.x.xxxx |
| Core Ultra Series 2 mobile | Arrow Lake-H/U | Nền Arrow Lake mobile, SoC | CSME 18.x — thường gặp nhánh 18.1.x.xxxx |
| Core Ultra Series 2 desktop | Arrow Lake-S / 200S | Intel 800-series: Z890, H870, B860… | CSME 19.0.x.xxxx |
| Core Ultra Series 2 ultra-mobile | Lunar Lake / 200V | SoC tích hợp, không phải PCH desktop rời | CSME 20.0.x.xxxx |
| Core Ultra Series 3 — mới nhất hiện nay | Panther Lake | Nền SoC di động Panther Lake | CSME 21.x.x.xxxx |
Giải mã tên ME Region
Ví dụ:16.1.32.2473_CON_LP_A_PRD_RGN.bin
Được hiểu là:
| Phần tên | Ý nghĩa |
| 16.1.32.2473 | Major.Minor.Hotfix.Build |
| CON | Consumer — firmware cho máy phổ thông, không phải vPro/AMT Corporate |
| COR | Corporate — firmware cho hệ vPro/AMT; không thay bằng CON được |
| LP | Low Power — nhánh PCH/SoC điện năng thấp, thường là laptop |
| H | Halo — nhánh PCH hiệu năng cao; thường gặp ở desktop hoặc nền tảng hiệu năng cao |
| A, B, C… | Stepping/revision của PCH |
| PRD | Production firmware |
| RGN | Stock/clean region chưa cấu hình theo từng máy |
| EXTR | Region trích từ BIOS/OEM đã cấu hình; không nên dùng làm bản sạch chung |
CON LP
- CON LP: Consumer Low Power.
- CON H: Consumer Halo.
- COR LP: Corporate Low Power.
- COR H: Corporate Halo.
- CONR LP không phải nhãn chuẩn phổ biến của Intel. Trong phần lớn trường hợp đây là cách ghi nhầm của CON LP hoặc COR LP, hoặc tên do kho firmware/OEM tự đặt. Không nên chọn ME Region chỉ dựa vào chữ CONR.
Quy tắc chọn ME Region đúng
Không thể chọn firmware chỉ bằng “máy Gen 12 nên dùng ME 16”. Cần khớp đồng thời:- Major/minor CSME: ví dụ 16.0 khác 16.1.
- PCH family: ADP, RPL, Meteor Point…
- SKU: CON hay COR.
- Platform: H, LP, hoặc N.
- Stepping: A/B/C…
- Thành phần đi kèm: từ CSME 16 trở đi có thể cần ghép đúng PMC, PCHC và PHY/IUP trước khi cập nhật.
- SVN/VCN anti-rollback: máy có thể từ chối firmware cũ dù đúng dòng.
Tóm gọn chuỗi cần nhớ:
Cannon Lake / Cannon Point (Gen 8) → ME 12.0
Tiger Lake / Rocket Lake (Gen 11) → CSME 15.0
Alder Lake (Gen 12) → CSME 16.0
Raptor Lake mobile (Gen 13) → CSME 16.1
Raptor Lake Refresh (Gen 14) → CSME 16.x
Meteor Lake / Core Ultra 100 → CSME 18.0
Arrow Lake mobile → CSME 18.x
Arrow Lake-S / Core Ultra 200S → CSME 19.0
Lunar Lake / Core Ultra 200V → CSME 20.0
Panther Lake / Core Ultra Series 3 → CSME 21.x